- 宀miên(mái nhà)
- 申thân(trình bày, giải thích)
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
thẩm phán xét xử; thẩm phán chủ tọa phiên tòa
Thẩm phán xét xử đang thụ lý vụ án này.
thẩm phán xét xử; thẩm phán chủ tọa phiên tòa
Thẩm phán xét xử đang thụ lý vụ án này.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
thẩm phán xét xử; thẩm phán chủ tọa phiên tòa
thẩm phán xét xử; thẩm phán chủ tọa phiên tòa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.