- 里lý(làng, dặm đường)
- 千thiên(nghìn, nhiều)
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
chịu tải; chịu lực (thường dùng cho cấu kiện chịu lực của công trình)
Bức tường này không chịu lực.
chịu lực; chịu tải (tường, cột, v.v.)
Bức tường này là tường chịu lực.
chịu tải; chịu lực (thường dùng cho cấu kiện chịu lực của công trình)
Bức tường này không chịu lực.
chịu lực; chịu tải (tường, cột, v.v.)
Bức tường này là tường chịu lực.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
Nặng như gánh cả ngàn dặm đường trên vai.
chịu tải; chịu lực (thường dùng cho cấu kiện chịu lực của công trình)
chịu tải; chịu lực (thường dùng cho cấu kiện chịu lực của công trình)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.