- 方phương(hướng, vuông (tượng hình — hình cái cày hoặc thuyền có mái chèo))
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương án kỹ thuật; giải pháp kỹ thuật
Phương án kỹ thuật này rất tốt.
giải pháp kỹ thuật; phương án kỹ thuật
Chúng tôi đang thảo luận về giải pháp kỹ thuật.
phương án kỹ thuật; giải pháp kỹ thuật
Phương án kỹ thuật này rất tốt.
giải pháp kỹ thuật; phương án kỹ thuật
Chúng tôi đang thảo luận về giải pháp kỹ thuật.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
Chữ 方 là tượng hình, mô phỏng hình cái cày hoặc mái chèo, tượng trưng cho phương hướng.
phương án kỹ thuật; giải pháp kỹ thuật
phương án kỹ thuật; giải pháp kỹ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.