- 氵thủy(nước)
- 去khứ(đi, rời khỏi)
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn
Anh ấy đã nắm vững những kỹ thuật siêu việt.
kỹ thuật; phương pháp; thủ pháp
thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn
Anh ấy đã nắm vững những kỹ thuật siêu việt.
kỹ thuật; phương pháp; thủ pháp
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
Pháp luật như dòng nước chảy đi, gạt bỏ điều bất chính.
thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn
thủ pháp; kỹ thuật; thủ đoạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.