- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tán gái; cua gái
Anh ấy thích đi quán bar để tán gái.
tán gái; cưa gái (khẩu)
Anh ấy rất giỏi tán gái.
tán gái; cua gái
Anh ấy thích đi quán bar để tán gái.
tán gái; cưa gái (khẩu)
Anh ấy rất giỏi tán gái.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Em gái là người phụ nữ còn nhỏ, chưa trưởng thành trong gia đình.
tán gái; cua gái
tán gái; cua gái
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.