- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tay cầm; tay nắm; tay cầm (của dụng cụ)
Cái cốc này không có tay cầm.
tay cầm; tay nắm; tay cầm (của dụng cụ)
Cái cốc này không có tay cầm.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tay cầm; tay nắm; tay cầm (của dụng cụ)
tay cầm; tay nắm; tay cầm (của dụng cụ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.