- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
người thành thạo nghề; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là một người thợ lành nghề.
kỹ năng; tài nghệ
Anh ấy là một người có kỹ năng lâu năm rồi.
người thành thạo nghề; tay nghề cao; chuyên gia
Anh ấy là một người thợ lành nghề.
kỹ năng; tài nghệ
Anh ấy là một người có kỹ năng lâu năm rồi.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng cọc gỗ và công cụ để tạo ra một khuôn mẫu, quy thức chuẩn mực.
người thành thạo nghề; tay nghề cao; chuyên gia
người thành thạo nghề; tay nghề cao; chuyên gia
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.