- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
chủ tể; chi phối; thống trị
lũng đoạn; độc quyền
Anh ta độc quyền mọi quyền lực của công ty.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Anh ấy nắm giữ quyền lực của công ty.
chủ tể; chi phối; thống trị
lũng đoạn; độc quyền
Anh ta độc quyền mọi quyền lực của công ty.
trị; kiểm soát; (văn) yên trị
Anh ấy nắm giữ quyền lực của công ty.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Dùng bàn tay nắm giữ chặt, như người gác cổng chùa không rời vị trí.
chủ tể; chi phối; thống trị
chủ tể; chi phối; thống trị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.