- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
bằng chứng bất lợi (có thể bị người khác lợi dụng để đối phó); tay nắm; chuôi
Anh ấy đã nắm được điểm yếu của tôi.
tay cầm; tay nắm; tay cầm (của dụng cụ)
中工具或物品可以握住的部分gōngjù huò wùpǐn kěyǐ wòzhù de bùfen
bằng chứng bất lợi (có thể bị người khác lợi dụng để đối phó); tay nắm; chuôi
Anh ấy đã nắm được điểm yếu của tôi.
tay cầm; tay nắm; tay cầm (của dụng cụ)
中工具或物品可以握住的部分gōngjù huò wùpǐn kěyǐ wòzhù de bùfen
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
bằng chứng bất lợi (có thể bị người khác lợi dụng để đối phó); tay nắm; chuôi
bằng chứng bất lợi (có thể bị người khác lợi dụng để đối phó); tay nắm; chuôi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.