- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
cẩn thận; tỉ mỉ (phương ngữ)
cẩn thận; tỉ mỉ (phương ngữ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Sợi tơ mỏng như đường cày trên ruộng, nhỏ bé và tinh tế.
cẩn thận; tỉ mỉ (phương ngữ)
cẩn thận; tỉ mỉ (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.