- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
nâng chén rượu
nâng chén rượu
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Rượu là thứ nước đựng trong bình lên men từ ngũ cốc.
nâng chén rượu
nâng chén rượu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.