- 扌thủ(bàn tay)
- 巴ba(bám chặt, trông chờ)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
tán gái; cưa gái (khẩu)
tán gái; cưa gái (khẩu)
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
tán gái; cưa gái (khẩu)
tán gái; cưa gái (khẩu)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.