- 巾cân(tấm vải, khăn)
- 刂đao(dao, cắt)
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
chất ức chế; thuốc ức chế
Loại thuốc ức chế này có thể giúp giảm đau.
chất ức chế; chất hãm
Chất ức chế này có thể ngăn chặn virus nhân lên.
chất ức chế; thuốc ức chế
Loại thuốc ức chế này có thể giúp giảm đau.
chất ức chế; chất hãm
Chất ức chế này có thể ngăn chặn virus nhân lên.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất ức chế; thuốc ức chế
chất ức chế; thuốc ức chế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.