- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bày tỏ; giãi bày (cảm xúc)
Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình.
bộc lộ; thổ lộ; giãi bày (cảm xúc)
Anh ấy đã bộc lộ cảm xúc của mình.
bày tỏ; giãi bày (cảm xúc)
Anh ấy đã bày tỏ cảm xúc của mình.
bộc lộ; thổ lộ; giãi bày (cảm xúc)
Anh ấy đã bộc lộ cảm xúc của mình.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
bày tỏ; giãi bày (cảm xúc)
bày tỏ; giãi bày (cảm xúc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.