- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bị bắt tay không; lúng túng không biết xoay xở
Anh ấy luôn bị động.
Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.
bị bắt tay không; lúng túng không biết xoay xở
Anh ấy luôn bị động.
Cứ chào hỏi một câu trước đã, không đến lúc lại vội vội vàng vàng.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Mắt bị tổn hại nặng nề thì trở nên mù lòa.
bị bắt tay không; lúng túng không biết xoay xở
bị bắt tay không; lúng túng không biết xoay xở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.