- 扌thủ(bàn tay)
- 爪trảo(móng vuốt, cào)
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
Cảnh sát đã bắt được tên trộm.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
bắt giữ; khấu trừ; cài (khuy); nút; khóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.