- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ném trúng; đầu vào (rổ)
Anh ấy đã ném trúng đích.
ném trúng; ghi điểm (bóng rổ)
Anh ấy đã ném trúng một quả ba điểm.
ném trúng; đầu vào (rổ)
Anh ấy đã ném trúng đích.
ném trúng; ghi điểm (bóng rổ)
Anh ấy đã ném trúng một quả ba điểm.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.
ném trúng; đầu vào (rổ)
ném trúng; đầu vào (rổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.