- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tạm trú nhờ; ở nhờ
Tối nay chúng ta sẽ ở đâu?
xin trọ; nghỉ đêm (tại)
tạm trú nhờ; ở nhờ
Tối nay chúng ta sẽ ở đâu?
xin trọ; nghỉ đêm (tại)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tạm trú nhờ; ở nhờ
tạm trú nhờ; ở nhờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.