- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
bản vẽ phối cảnh; hình chiếu
Đây là một bản vẽ phối cảnh.
bản vẽ phối cảnh; hình chiếu
Đây là một bản vẽ phối cảnh.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản vẽ phối cảnh; hình chiếu
bản vẽ phối cảnh; hình chiếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.