- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
slide thuyết trình; trang chiếu (Đài Loan)
Xin hãy xem trang trình chiếu tiếp theo.
slide thuyết trình; trang chiếu (Đài Loan)
Xin hãy xem trang trình chiếu tiếp theo.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
片 là hình ảnh nửa khúc gỗ bị chẻ đôi, tượng trưng cho một mảnh, một tờ mỏng.
slide thuyết trình; trang chiếu (Đài Loan)
slide thuyết trình; trang chiếu (Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.