- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
mặt phẳng chiếu; mặt chiếu hình
Mặt phẳng chiếu là biểu diễn của vật thể ba chiều trên mặt phẳng hai chiều.
mặt phẳng chiếu; mặt chiếu hình
Mặt phẳng chiếu là biểu diễn của vật thể ba chiều trên mặt phẳng hai chiều.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
mặt phẳng chiếu; mặt chiếu hình
mặt phẳng chiếu; mặt chiếu hình
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.