- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu hàng địch; phản bội sang phía địch
Anh ta đã đầu hàng địch.
phản bội; đào ngũ; phản loạn
Anh ta đã đầu hàng kẻ địch.
đầu hàng địch; phản bội sang phía địch
Anh ta đã đầu hàng địch.
phản bội; đào ngũ; phản loạn
Anh ta đã đầu hàng kẻ địch.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
đầu hàng địch; phản bội sang phía địch
đầu hàng địch; phản bội sang phía địch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.