- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
kẻ đầu cơ; nhà đầu cơ
Những kẻ đầu cơ luôn muốn kiếm tiền nhanh.
kẻ đầu cơ; nhà đầu cơ
Những kẻ đầu cơ luôn muốn kiếm tiền nhanh.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
kẻ đầu cơ; nhà đầu cơ
kẻ đầu cơ; nhà đầu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.