- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
lấy ân báo ân; có đi có lại [thành ngữ]
Chúng ta nên đáp lại ân tình.
trao đào đáp lại bằng mận (đền ơn đáp nghĩa) [thành ngữ]
Chúng ta nên trao đổi quà cáp.
lấy đào đáp lại quả lý (có đi có lại) [thành ngữ]
lấy ân báo ân; có đi có lại [thành ngữ]
Chúng ta nên đáp lại ân tình.
trao đào đáp lại bằng mận (đền ơn đáp nghĩa) [thành ngữ]
Chúng ta nên trao đổi quà cáp.
lấy đào đáp lại quả lý (có đi có lại) [thành ngữ]
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Cây đào (桃) mang âm 'triệu' vì hoa đào từ xưa là điềm lành báo xuân sang.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Cây đào (桃) mang âm 'triệu' vì hoa đào từ xưa là điềm lành báo xuân sang.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
lấy ân báo ân; có đi có lại [thành ngữ]
lấy ân báo ân; có đi có lại [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Có qua có lại, đây là điều chúng ta nên làm.
Có qua có lại, đây là điều chúng ta nên làm.