- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ra đầu thú; tự thú với cơ quan chức năng
Anh ấy quyết định đầu thú.
ra đầu thú; tự thú (với cơ quan chức năng)
Anh ấy quyết định ra đầu thú.
ra đầu thú; tự thú với cơ quan chức năng
Anh ấy quyết định đầu thú.
ra đầu thú; tự thú (với cơ quan chức năng)
Anh ấy quyết định ra đầu thú.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
ra đầu thú; tự thú với cơ quan chức năng
ra đầu thú; tự thú với cơ quan chức năng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.