- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
hợp duyên; tâm đầu ý hợp
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
hợp tính; hợp duyên; tâm đầu ý hợp
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
hợp duyên; tâm đầu ý hợp
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
hợp tính; hợp duyên; tâm đầu ý hợp
Hai chúng tôi rất hợp nhau.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
hợp duyên; tâm đầu ý hợp
hợp duyên; tâm đầu ý hợp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.