- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
góp vốn; mua cổ phần; đầu tư vào
中用钱去做生意或买股票,想要赚钱yòng qián qù zuò shēngyì huò mǎi gǔpiào、xiǎngyào zuàn qián
Anh ấy muốn đầu tư vào một công ty mới.
đầu tư
中用金钱购买股票、房产等以期获利yòng jīnqián gòumǎi gǔpiào、fángchǎn děng yǐqī huòlì
Khoản đầu tư này rất có giá trị.
góp vốn; mua cổ phần; đầu tư vào
中用钱去做生意或买股票,想要赚钱yòng qián qù zuò shēngyì huò mǎi gǔpiào、xiǎngyào zuàn qián
Anh ấy muốn đầu tư vào một công ty mới.
đầu tư
中用金钱购买股票、房产等以期获利yòng jīnqián gòumǎi gǔpiào、fángchǎn děng yǐqī huòlì
Khoản đầu tư này rất có giá trị.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
góp vốn; mua cổ phần; đầu tư vào
góp vốn; mua cổ phần; đầu tư vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.