- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
tỷ lệ hoàn vốn đầu tư; ROI
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư rất quan trọng.
tỷ lệ hoàn vốn đầu tư; ROI
Tỷ suất hoàn vốn đầu tư rất quan trọng.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
Dẫn đầu (亠) kéo theo nhiều sợi tơ nhỏ (幺) hội tụ thành một mối (十), tượng trưng cho sự thống솔 dẫn dắt.
tỷ lệ hoàn vốn đầu tư; ROI
tỷ lệ hoàn vốn đầu tư; ROI
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.