- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
danh mục đầu tư
Anh ấy có một danh mục đầu tư đa dạng.
danh mục đầu tư
Anh ấy có một danh mục đầu tư đa dạng.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Tổ chức như những sợi tơ kết lại với nhau thành một nhóm vững chắc.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
danh mục đầu tư
danh mục đầu tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.