- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
nhà đầu tư
中用钱购买有利可图的项目或企业的人yòng qián gòumǎi yǒulì kětú de xiàngmù huò qǐyè de rén
Anh ấy là một nhà đầu tư thành công.
nhà đầu tư
中用钱购买有利可图的项目或企业的人yòng qián gòumǎi yǒulì kětú de xiàngmù huò qǐyè de rén
Anh ấy là một nhà đầu tư thành công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
nhà đầu tư
nhà đầu tư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.