- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
dấn thân vào; đầu thân vào
Anh ấy dấn thân vào sự nghiệp giáo dục.
dấn thân vào; đầu thân vào
Anh ấy dấn thân vào sự nghiệp giáo dục.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
dấn thân vào; đầu thân vào
dấn thân vào; đầu thân vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.