- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
giao; bàn giao; giao phó
Xin hãy gửi thư vào hộp thư.
giao; bàn giao; giao phó
Xin hãy gửi thư vào hộp thư.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
giao; bàn giao; giao phó
giao; bàn giao; giao phó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.