- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
người đưa tin; sứ giả
Người giao hàng đã mang bưu kiện đến.
người đưa thư; nhân viên bưu tá
Người đưa thư đến mỗi ngày.
người đưa tin; sứ giả
Người giao hàng đã mang bưu kiện đến.
người đưa thư; nhân viên bưu tá
Người đưa thư đến mỗi ngày.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
người đưa tin; sứ giả
người đưa tin; sứ giả
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.