- 扌thủ(bàn tay)
- 殳thù(vũ khí dùng để ném/đánh)
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
nương tựa vào; đến nương nhờ (ai đó)
Anh ấy đã nương tựa vào chú của mình.
nương tựa vào; đến nương nhờ (ai đó)
Anh ấy đã nương tựa vào chú của mình.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
Dùng tay cầm vũ khí ném ra phía trước — đó là động tác đầu hàng hoặc tấn công.
Dựa vào người khác mà tuyên bố mình không sai — đó là sự nương tựa.
nương tựa vào; đến nương nhờ (ai đó)
nương tựa vào; đến nương nhờ (ai đó)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.