- 扌thủ(bàn tay)
- 斗đẩu(đấu (đong gạo); rung lắc)
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
quyên tiền cho streamer đang phát sóng trực tiếp (lóng mạng, Đài Loan)(kế thừa)
Anh ấy đã donate cho streamer đó.
quyên tiền cho streamer đang phát sóng trực tiếp (lóng mạng, Đài Loan)(kế thừa)
Anh ấy đã donate cho streamer đó.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
quyên tiền cho streamer đang phát sóng trực tiếp (lóng mạng, Đài Loan)
quyên tiền cho streamer đang phát sóng trực tiếp (lóng mạng, Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.