- 扌thủ(bàn tay)
- 斗đẩu(đấu (đong gạo); rung lắc)
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
run rẩy co rúm; thu mình lại vì sợ
Anh ấy sợ đến mức co rúm lại.
run rẩy; lạnh; (văn) hàn
Anh ấy lạnh đến run rẩy.
run rẩy co rúm; thu mình lại vì sợ
Anh ấy sợ đến mức co rúm lại.
run rẩy; lạnh; (văn) hàn
Anh ấy lạnh đến run rẩy.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Dùng tay rung lắc mạnh như cầm gáo đong gạo vậy.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
run rẩy co rúm; thu mình lại vì sợ
run rẩy co rúm; thu mình lại vì sợ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.