- 日nhật(mặt trời)
- 干can(khô, can thiệp)
Mặt trời chiếu gay gắt lên vùng đất khô cạn gây ra hạn hán.
chống hạn hán; chịu hạn
Loại cây này rất chịu hạn.
chống hạn hán; kháng hạn
Nông dân đang chống hạn.
chống hạn hán; chịu hạn
Loại cây này rất chịu hạn.
chống hạn hán; kháng hạn
Nông dân đang chống hạn.
Mặt trời chiếu gay gắt lên vùng đất khô cạn gây ra hạn hán.
Mặt trời chiếu gay gắt lên vùng đất khô cạn gây ra hạn hán.
chống hạn hán; chịu hạn
chống hạn hán; chịu hạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.