- 气khí(khí, hơi)
- 羊dương(con dê)
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
chất chống oxy hóa
Loại trái cây này rất giàu chất chống oxy hóa.
chất chống oxy hóa
Loại trái cây này rất giàu chất chống oxy hóa.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
Khí có âm như 'dương' chính là oxy – loại khí nuôi sống muôn loài.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Dùng dao cắt cho đều nhau để pha chế thành liều thuốc.
chất chống oxy hóa
chất chống oxy hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.