- 水thủy(nước (tượng hình))
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
không thấm nước; chống thấm nước
Loại vật liệu này chống nước.
chống nước; kháng nước
Loại vật liệu này chống nước.
không thấm nước; chống thấm nước
Loại vật liệu này chống nước.
chống nước; kháng nước
Loại vật liệu này chống nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
không thấm nước; chống thấm nước
không thấm nước; chống thấm nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.