- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
kháng khuẩn; kháng vi khuẩn
Loại thuốc kháng khuẩn này rất hiệu quả.
kháng khuẩn; kháng vi khuẩn
Loại thuốc kháng khuẩn này rất hiệu quả.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
kháng khuẩn; kháng vi khuẩn
kháng khuẩn; kháng vi khuẩn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.