- 皿mãnh(cái chén, bát đĩa)
- 丿phiệt(nét phẩy tượng trưng giọt máu)
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
huyết thanh kháng thể; kháng huyết thanh
Loại kháng huyết thanh này có thể điều trị vết rắn cắn.
huyết thanh kháng thể; kháng huyết thanh
Loại kháng huyết thanh này có thể điều trị vết rắn cắn.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Nước xanh trong vắt gợi lên sự thanh khiết và trong lành.
huyết thanh kháng thể; kháng huyết thanh
huyết thanh kháng thể; kháng huyết thanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.