kháng cáo; kháng nghị (phản đối bản án)
Anh ấy quyết định kháng cáo.
kháng tố; kháng nghị (tư pháp)
Anh ấy quyết định kháng tố.
kháng cáo; kháng nghị (phản đối bản án)
Anh ấy quyết định kháng cáo.
kháng tố; kháng nghị (tư pháp)
Anh ấy quyết định kháng tố.
kháng cáo; kháng nghị (phản đối bản án)
kháng cáo; kháng nghị (phản đối bản án)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.