- 扌thủ(tay)
- 斤cân(cái rìu)
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
khúc xạ ánh sáng; chiết quang
Chiết quang là hiện tượng xảy ra khi ánh sáng đi qua các môi trường khác nhau.
khúc xạ ánh sáng; chiết quang
Chiết quang là hiện tượng xảy ra khi ánh sáng đi qua các môi trường khác nhau.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng tay cầm rìu chặt gãy cành cây là ý nghĩa của chữ 折 (chiết).
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
khúc xạ ánh sáng; chiết quang
khúc xạ ánh sáng; chiết quang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.