- 羊dương(con dê, con cừu)
- 儿nhân(người (biến thể))
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
quyền nuôi con; quyền nuôi dưỡng
Họ đang tranh giành quyền nuôi con.
quyền nuôi con; quyền nuôi dưỡng
Họ đang tranh giành quyền nuôi con.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Người nuôi dưỡng con cừu — đó là nghĩa của chữ 养 (dưỡng).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền nuôi con; quyền nuôi dưỡng
quyền nuôi con; quyền nuôi dưỡng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.