- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
đánh bóng; mài bóng
Hòn đá này cần được đánh bóng.
đánh bóng; mài bóng
Hòn đá này cần được đánh bóng.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
đánh bóng; mài bóng
đánh bóng; mài bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.