- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
phun tưới; rưới; tưới phun
Anh ấy rắc hạt giống xuống ruộng.
phun tưới; rưới; tưới phun
Anh ấy rắc hạt giống xuống ruộng.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Dùng tay vung ra để rải hạt giống phân tán khắp nơi.
phun tưới; rưới; tưới phun
phun tưới; rưới; tưới phun
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.