- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
rải rác; tản mát; phân tán
Gió đã làm hạt giống bay tán loạn.
rải rác; tản mát; phân tán
Gió đã làm hạt giống bay tán loạn.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Tay cầm gậy đánh vào thịt khiến mọi thứ tan tác, phân tán ra khắp nơi.
rải rác; tản mát; phân tán
rải rác; tản mát; phân tán
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.