- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
rắc; vãi; tung rải
Anh ấy làm đổ nước xuống đất.
chảy ra ngoài; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
Nước chảy ra từ vòi.
phun tưới; rưới; tưới phun
Anh ấy vẩy nước xuống đất.
rắc; vãi; tung rải
Anh ấy làm đổ nước xuống đất.
chảy ra ngoài; (bóng) chảy máu (nhân tài, vốn...)
Nước chảy ra từ vòi.
phun tưới; rưới; tưới phun
Anh ấy vẩy nước xuống đất.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Nước tưới rải đều như gió tây thổi mát.
rắc; vãi; tung rải
rắc; vãi; tung rải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.