- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
bảo hiểm rủi ro; phòng ngừa tổn thất (trong giao dịch tài chính)
Chúng ta phải bù đắp những tổn thất này.
bảo hiểm rủi ro; phòng ngừa tổn thất (trong giao dịch tài chính)
Chúng ta phải bù đắp những tổn thất này.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Vá áo như người thợ may dùng kim chỉ bổ sung chỗ rách trên tấm vải.
bảo hiểm rủi ro; phòng ngừa tổn thất (trong giao dịch tài chính)
bảo hiểm rủi ro; phòng ngừa tổn thất (trong giao dịch tài chính)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.