- 扌thủ(bàn tay)
- 九cửu(chín)
- 力lực(sức mạnh)
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
lãng phí; phung phí
Đừng lãng phí thời gian.
tiêu tiền bừa bãi; hoang phí
Đừng lãng phí thời gian của bạn.
lãng phí; phung phí
Đừng lãng phí thời gian.
tiêu tiền bừa bãi; hoang phí
Đừng lãng phí thời gian của bạn.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
Dùng bàn tay với sức mạnh để ném vật ra xa.
Chi phí là tiền (貝) cứ mãi không (弗) giữ lại được trong tay.
lãng phí; phung phí
lãng phí; phung phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.